渋谷駅を出ると、目の前に有名なスクランブル交差点があります。
Khi ra khỏi ga Shibuya, ngay trước mắt quý khách là ngã tư giao cắt kiểu scramble nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngã tư giao cắt kiểu scramble (người đi bộ có thể đi chéo qua giao lộ cùng lúc).
スクランブル交差点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngã tư giao cắt kiểu scramble (người đi bộ có thể đi chéo qua giao lộ cùng lúc)..
Cách đọc là スクランブルこうさてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: スクランブルこうさてん
Hán Việt: Giao Sai Điểm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 63
渋谷駅を出ると、目の前に有名なスクランブル交差点があります。
Khi ra khỏi ga Shibuya, ngay trước mắt quý khách là ngã tư giao cắt kiểu scramble nổi tiếng.
スクランブル交差点を斜めに渡って、向かい側のビルにお入りください。
Xin quý khách hãy băng chéo qua ngã tư giao cắt kiểu scramble và đi vào tòa nhà phía đối diện.
Liên quan: 交差点 (ngã tư, N3), 信号 (đèn tín hiệu, N5), 渋谷 (Shibuya)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.