満員電車で体が揺れて、まるで千鳥足のようになった。
Trong tàu điện đông người, cơ thể tôi lắc lư, cứ như bước chân loạng choạng vậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bước chân loạng choạng, bước chân xiêu vẹo (như chim dẽ giun, hoặc người say rượu), bước đi không vững.
千鳥足 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bước chân loạng choạng, bước chân xiêu vẹo (như chim dẽ giun, hoặc người say rượu), bước đi không vững..
Cách đọc là ちどりあし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちどりあし
Hán Việt: Thiên Điểu Túc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 63
満員電車で体が揺れて、まるで千鳥足のようになった。
Trong tàu điện đông người, cơ thể tôi lắc lư, cứ như bước chân loạng choạng vậy.
彼は酔っぱらって千鳥足で帰っていった。
Anh ta say rượu và bước đi loạng choạng về nhà.
Từ gần nghĩa: ふらふら歩く (ふらふらあるく)
Từ trái nghĩa: 安定した足取り (あんていしたあしどり - bước đi vững vàng), しっかりとした足取り (しっかりとしたあしどり - bước đi vững chắc)
Liên quan: 揺れる (ゆれる - rung lắc), 体勢を崩す (たいせいをくずす - mất thăng bằng), 酩酊 (めいてい - say xỉn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.