ラッシュアワーの駅では、容赦なく乗客が電車に押し込まれる。
Ở ga tàu điện giờ cao điểm, hành khách bị đẩy vào tàu một cách không thương xót.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không khoan nhượng, không thương xót, không chút nhân nhượng
容赦なく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không khoan nhượng, không thương xót, không chút nhân nhượng.
Cách đọc là ようしゃなく.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようしゃなく
Hán Việt: Dung Xá
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: Túi 63
ラッシュアワーの駅では、容赦なく乗客が電車に押し込まれる。
Ở ga tàu điện giờ cao điểm, hành khách bị đẩy vào tàu một cách không thương xót.
彼は遅刻した社員に対し、容赦なく厳しい指導を行った。
Anh ấy đã hướng dẫn một cách nghiêm khắc không khoan nhượng đối với nhân viên đến muộn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.