私は、自身の経験とスキルを活かして、他候補者との差別化を図りたいと考えております。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm và kỹ năng của bản thân để tạo sự khác biệt so với các ứng viên khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự khác biệt hóa; việc tạo sự khác biệt; việc phân biệt
差別化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự khác biệt hóa; việc tạo sự khác biệt; việc phân biệt.
Cách đọc là さべつか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さべつか
Hán Việt: SAI BIỆT HÓA
Loại từ: Danh từ / Động từ (する động từ)
Nguồn/bài: Túi 63
私は、自身の経験とスキルを活かして、他候補者との差別化を図りたいと考えております。
Tôi muốn phát huy kinh nghiệm và kỹ năng của bản thân để tạo sự khác biệt so với các ứng viên khác.
当社の製品は、機能面での差別化が成功の鍵となっています。
Các sản phẩm của công ty chúng tôi, việc khác biệt hóa về mặt tính năng là chìa khóa thành công.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.