記者は事件の経緯を詳らかに報じた。
Phóng viên đã đưa tin chi tiết về diễn biến vụ án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rõ ràng, chi tiết, cụ thể.
詳らか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rõ ràng, chi tiết, cụ thể..
Cách đọc là つまびらか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (dạng な形容詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: つまびらか
Hán Việt: Tường
Loại từ: Tính từ đuôi Na (dạng な形容詞)
Nguồn/bài: Túi 64
記者は事件の経緯を詳らかに報じた。
Phóng viên đã đưa tin chi tiết về diễn biến vụ án.
その報告書は、今回の災害による被害を詳らかに記述している。
Báo cáo đó mô tả chi tiết thiệt hại do thảm họa lần này gây ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.