私たちは、時間をかけて愛を育んできました。
Chúng tôi đã vun đắp tình yêu theo thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nuôi dưỡng, ấp ủ, vun đắp (nuôi nấng, dạy dỗ hoặc phát triển một thứ gì đó vô hình như tình cảm, tài năng).
育む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nuôi dưỡng, ấp ủ, vun đắp (nuôi nấng, dạy dỗ hoặc phát triển một thứ gì đó vô hình như tình cảm, tài năng)..
Cách đọc là はぐくむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はぐくむ
Hán Việt: Dục
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 64
私たちは、時間をかけて愛を育んできました。
Chúng tôi đã vun đắp tình yêu theo thời gian.
新しい関係を育むためには、お互いの努力が必要だ。
Để vun đắp một mối quan hệ mới, nỗ lực từ cả hai phía là cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.