彼との間に蟠りがあるせいで、素直になれない。
Vì có vướng mắc trong lòng với anh ấy nên tôi không thể thành thật được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự vướng mắc, khúc mắc, nút thắt trong lòng (thường là cảm xúc tiêu cực chưa được giải tỏa, khó nói ra).
蟠り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự vướng mắc, khúc mắc, nút thắt trong lòng (thường là cảm xúc tiêu cực chưa được giải tỏa, khó nói ra)..
Cách đọc là わだかまり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: わだかまり
Hán Việt: Động lại, tích tụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
彼との間に蟠りがあるせいで、素直になれない。
Vì có vướng mắc trong lòng với anh ấy nên tôi không thể thành thật được.
長年の蟠りが解けて、ようやく彼と向き合えた。
Mối vướng mắc bao năm cuối cùng đã được gỡ bỏ, tôi cuối cùng cũng có thể đối diện với anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.