彼への抑えきれない欲望が私を苦しめている。
Dục vọng không thể kiềm chế đối với anh ấy đang giày vò tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lòng ham muốn, dục vọng, khát khao (thường là mãnh liệt về vật chất, tình cảm).
欲望 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lòng ham muốn, dục vọng, khát khao (thường là mãnh liệt về vật chất, tình cảm)..
Cách đọc là よくぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: よくぼう
Hán Việt: Dục Vọng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
彼への抑えきれない欲望が私を苦しめている。
Dục vọng không thể kiềm chế đối với anh ấy đang giày vò tôi.
人間の根源的な欲望の一つは、愛され、認められたいという気持ちだ。
Một trong những ham muốn cơ bản của con người là được yêu thương và công nhận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.