人身事故のため、当面の間、一部区間で折り返し運転となります。
Do tai nạn người, trong thời gian tới, sẽ có vận hành quay đầu ở một số đoạn tuyến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành quay đầu; Tàu chỉ chạy một đoạn của tuyến đường rồi quay ngược lại, không đi hết tuyến (thường do sự cố ở một phần tuyến).
折り返し運転 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành quay đầu; Tàu chỉ chạy một đoạn của tuyến đường rồi quay ngược lại, không đi hết tuyến (thường do sự cố ở một phần tuyến)..
Cách đọc là おりかえしうんてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おりかえしうんてん
Hán Việt: Chiết Phản Vận Chuyển
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
人身事故のため、当面の間、一部区間で折り返し運転となります。
Do tai nạn người, trong thời gian tới, sẽ có vận hành quay đầu ở một số đoạn tuyến.
終点まで行けないので、途中で降りて折り返し運転の電車に乗り換える必要があった。
Vì không thể đi đến ga cuối, tôi đã phải xuống giữa đường và đổi sang chuyến tàu chạy quay đầu.
Từ gần nghĩa: 区間運転 (くかんうんてん)
Từ trái nghĩa: 全線運転 (ぜんせんうんてん)
Liên quan: 運転見合わせ (うんてんみあわせ), 運休 (うんきゅう), 運転再開 (うんてんさいかい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.