二人は永遠の愛を契った。
Hai người đã thề nguyền tình yêu vĩnh cửu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thề nguyền, giao ước, kết ước (đặc biệt giữa những người yêu nhau, vợ chồng)
契る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thề nguyền, giao ước, kết ước (đặc biệt giữa những người yêu nhau, vợ chồng).
Cách đọc là ちぎる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ちぎる
Hán Việt: Khế
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 64
二人は永遠の愛を契った。
Hai người đã thề nguyền tình yêu vĩnh cửu.
その歌は、遠く離れた恋人同士が再会を契る様子を描いている。
Bài hát đó miêu tả cảnh những người yêu nhau xa cách hẹn ước ngày tái ngộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.