転職後、最初の半期で給与査定が行われるのが一般的です。
Sau khi chuyển việc, việc đánh giá lương thường được thực hiện trong nửa năm đầu tiên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đánh giá, thẩm định (năng lực, tài sản, giá trị, hiệu suất làm việc, lương bổng).
査定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đánh giá, thẩm định (năng lực, tài sản, giá trị, hiệu suất làm việc, lương bổng)..
Cách đọc là さてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さてい
Hán Việt: Tra Định
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 64
転職後、最初の半期で給与査定が行われるのが一般的です。
Sau khi chuyển việc, việc đánh giá lương thường được thực hiện trong nửa năm đầu tiên.
彼のスキルと経験が高く査定され、好条件で採用されました。
Kỹ năng và kinh nghiệm của anh ấy được đánh giá cao và anh ấy đã được tuyển dụng với điều kiện tốt.
Từ gần nghĩa: 評価 (ひょうか - đánh giá), 鑑定 (かんてい - giám định)
Liên quan: 給与 (きゅうよ - lương), 人事評価 (じんじひょうか - đánh giá nhân sự), 能力 (のうりょく - năng lực), 基準 (きじゅん - tiêu chuẩn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.