履歴書を拝見いたしました。誠にありがとうございます。
Tôi đã xem sơ yếu lý lịch của bạn. Chân thành cảm ơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xem, nhìn (kính ngữ của 見る)
拝見 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xem, nhìn (kính ngữ của 見る).
Cách đọc là はいけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はいけん
Hán Việt: BÁI KIẾN
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 64
履歴書を拝見いたしました。誠にありがとうございます。
Tôi đã xem sơ yếu lý lịch của bạn. Chân thành cảm ơn.
面接官:「それでは、こちらの資料をどうぞご拝見ください。」
Người phỏng vấn: "Vậy thì, xin mời anh/chị xem qua tài liệu này."
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.