彼は彼女への執着心が強く、別れても諦めきれないでいる。
Anh ấy có sự cố chấp mạnh mẽ với cô ấy, dù đã chia tay vẫn không thể từ bỏ được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự cố chấp, sự bám víu, sự quyến luyến, sự ám ảnh (thường mang nghĩa tiêu cực trong tình cảm, sự vật).
執着心 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự cố chấp, sự bám víu, sự quyến luyến, sự ám ảnh (thường mang nghĩa tiêu cực trong tình cảm, sự vật)..
Cách đọc là しゅうちゃくしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうちゃくしん
Hán Việt: Chấp Trứ Tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
彼は彼女への執着心が強く、別れても諦めきれないでいる。
Anh ấy có sự cố chấp mạnh mẽ với cô ấy, dù đã chia tay vẫn không thể từ bỏ được.
物質的なものへの執着を手放すことで、心が軽くなる。
Buông bỏ sự bám víu vào vật chất giúp tâm hồn nhẹ nhõm hơn.
Từ gần nghĩa: 未練 (みれん), 固執 (こしつ)
Từ trái nghĩa: 無執着 (むしゅうちゃく)
Liên quan: 執着する (しゅうちゃくする), 依存 (いぞん/いそん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.