彼は失恋の痛みを隠すために、無理に笑顔を取り繕っていた。
Anh ấy cố gắng giả vờ mỉm cười để che giấu nỗi đau thất tình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Che đậy, ngụy tạo, giả vờ (để giữ thể diện, che giấu cảm xúc thật); sửa sang tạm bợ.
取り繕う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Che đậy, ngụy tạo, giả vờ (để giữ thể diện, che giấu cảm xúc thật); sửa sang tạm bợ..
Cách đọc là とりつくろう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とりつくろう
Hán Việt: Thủ sanh
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 64
彼は失恋の痛みを隠すために、無理に笑顔を取り繕っていた。
Anh ấy cố gắng giả vờ mỉm cười để che giấu nỗi đau thất tình.
喧嘩の後、気まずい空気を彼女は冗談で取り繕おうとした。
Sau trận cãi vã, cô ấy đã cố gắng dùng lời nói đùa để xoa dịu bầu không khí khó xử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.