彼女から連絡が来てぬか喜びしたが、結局用事だった。
Tôi đã mừng hụt khi cô ấy liên lạc, nhưng cuối cùng chỉ là có việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Niềm vui hão huyền, mừng hụt, vui mừng sớm và tan biến nhanh chóng.
糠喜び trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Niềm vui hão huyền, mừng hụt, vui mừng sớm và tan biến nhanh chóng..
Cách đọc là ぬかよろこび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬかよろこび
Hán Việt: Khang Hỉ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
彼女から連絡が来てぬか喜びしたが、結局用事だった。
Tôi đã mừng hụt khi cô ấy liên lạc, nhưng cuối cùng chỉ là có việc.
合格したと勘違いしてぬか喜びしてしまった。
Tôi đã vui mừng hão huyền vì nhầm tưởng mình đã đỗ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.