振られても健気に頑張る彼女を見て、胸が締め付けられた。
Nhìn cô ấy vẫn kiên cường cố gắng dù bị từ chối, lòng tôi đau thắt lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự kiên cường, dũng cảm, đáng ngưỡng mộ (thường dùng cho người nhỏ bé, yếu đuối nhưng cố gắng hết sức); sự đáng yêu, trong sáng, hết lòng.
健気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự kiên cường, dũng cảm, đáng ngưỡng mộ (thường dùng cho người nhỏ bé, yếu đuối nhưng cố gắng hết sức); sự đáng yêu, trong sáng, hết lòng..
Cách đọc là けなげ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けなげ
Hán Việt: Kiện Khí
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 64
振られても健気に頑張る彼女を見て、胸が締め付けられた。
Nhìn cô ấy vẫn kiên cường cố gắng dù bị từ chối, lòng tôi đau thắt lại.
健気な彼の姿に、応援したい気持ちが湧いてきた。
Trước hình ảnh đáng ngưỡng mộ của anh ấy, tôi nảy sinh mong muốn được ủng hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.