ラッシュ時のホームは乗降客でごった返していた。
Sân ga giờ cao điểm đông nghịt hành khách lên xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hành khách lên xuống (tàu/xe)
乗降客 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hành khách lên xuống (tàu/xe).
Cách đọc là じょうこうきゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうこうきゃく
Hán Việt: Thừa Giáng Khách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 64
ラッシュ時のホームは乗降客でごった返していた。
Sân ga giờ cao điểm đông nghịt hành khách lên xuống.
安全のため、乗降客が完全に乗り降りするまでドアは閉まりません。
Để đảm bảo an toàn, cửa sẽ không đóng cho đến khi hành khách lên xuống hoàn toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.