人身事故の影響で、電車の定時運行が困難になった。
Do ảnh hưởng của tai nạn đường sắt, việc vận hành đúng giờ của tàu điện trở nên khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận hành đúng giờ, chạy đúng lịch trình
定時運行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận hành đúng giờ, chạy đúng lịch trình.
Cách đọc là ていじうんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể kết hợp với する để thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていじうんこう
Hán Việt: Định Thời Vận Hành
Loại từ: Danh từ (có thể kết hợp với する để thành động từ)
Nguồn/bài: Túi 64
人身事故の影響で、電車の定時運行が困難になった。
Do ảnh hưởng của tai nạn đường sắt, việc vận hành đúng giờ của tàu điện trở nên khó khăn.
鉄道会社は、定時運行を保つために様々な対策を講じている。
Các công ty đường sắt đang thực hiện nhiều biện pháp khác nhau để duy trì việc chạy tàu đúng giờ.
Từ gần nghĩa: ダイヤ通り運行 (chạy đúng theo biểu đồ giờ), 正常運行 (vận hành bình thường)
Từ trái nghĩa: 遅延 (trễ giờ)
Liên quan: 運行状況 (tình trạng vận hành), 遅延情報 (thông tin trễ giờ), 時刻表 (bảng giờ tàu chạy)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.