入社後も、常に語学力と専門知識の練磨を怠りません。
Ngay cả sau khi vào công ty, tôi sẽ không ngừng rèn luyện năng lực ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rèn luyện, mài giũa, trau dồi (kỹ năng, bản thân)
練磨 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rèn luyện, mài giũa, trau dồi (kỹ năng, bản thân).
Cách đọc là れんま.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: れんま
Hán Việt: LUYỆN MA
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 64
入社後も、常に語学力と専門知識の練磨を怠りません。
Ngay cả sau khi vào công ty, tôi sẽ không ngừng rèn luyện năng lực ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn.
彼は長年の練磨により、その分野の第一人者となりました。
Nhờ nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.