ぎゅうぎゅう詰めの満員電車を見て、乗るのを二の足を踏んだ。
Nhìn chuyến tàu đông nghịt như nhồi cám, tôi đã ngần ngại không muốn lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Do dự, ngần ngại (trước khi làm gì đó)
二の足を踏む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Do dự, ngần ngại (trước khi làm gì đó).
Cách đọc là にのあしをふむ.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にのあしをふむ
Hán Việt: Nhị Túc Tháp
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Túi 65
ぎゅうぎゅう詰めの満員電車を見て、乗るのを二の足を踏んだ。
Nhìn chuyến tàu đông nghịt như nhồi cám, tôi đã ngần ngại không muốn lên.
会社に遅刻しそうだったが、あまりの混雑に二の足を踏んでしまった。
Dù sắp trễ làm nhưng vì quá đông đúc, tôi đã chùn bước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.