彼女は彼との恋愛にのめり込みすぎて、周りが見えなくなっていた。
Cô ấy quá chìm đắm vào mối tình với anh ta đến mức không còn nhìn thấy xung quanh nữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Say mê, chìm đắm hoàn toàn vào (một việc gì đó, hoặc một mối quan hệ). Bị cuốn hút mạnh mẽ, không thể thoát ra.
傾めり込む (thường viết bằng hiragana: のめり込む) trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Say mê, chìm đắm hoàn toàn vào (một việc gì đó, hoặc một mối quan hệ). Bị cuốn hút mạnh mẽ, không thể thoát ra..
Cách đọc là のめりこむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のめりこむ
Hán Việt: Khuynh Nhập
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: Túi 65
彼女は彼との恋愛にのめり込みすぎて、周りが見えなくなっていた。
Cô ấy quá chìm đắm vào mối tình với anh ta đến mức không còn nhìn thấy xung quanh nữa.
彼は一度ゲームにのめり込むと、食事も忘れてしまう。
Anh ấy một khi đã say mê trò chơi thì quên cả ăn uống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.