この方角に進めば、駅に着きます。
Nếu đi theo hướng này, bạn sẽ đến nhà ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hướng, phương hướng (như Đông, Tây, Nam, Bắc)
方角 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hướng, phương hướng (như Đông, Tây, Nam, Bắc).
Cách đọc là ほうがく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ほうがく
Hán Việt: Phương Giác
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
この方角に進めば、駅に着きます。
Nếu đi theo hướng này, bạn sẽ đến nhà ga.
目的地の正確な方角が分からず、少し迷いました。
Tôi đã hơi lạc vì không biết chính xác phương hướng của điểm đến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.