彼との出会いは、まるで映画のような浪漫を感じた。
Cuộc gặp gỡ với anh ấy khiến tôi cảm thấy như một câu chuyện lãng mạn trong phim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự lãng mạn, chất lãng mạn. Thường dùng để chỉ những cảm xúc, hành động bay bổng, đẹp đẽ trong tình yêu hoặc cuộc sống.
浪漫 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự lãng mạn, chất lãng mạn. Thường dùng để chỉ những cảm xúc, hành động bay bổng, đẹp đẽ trong tình yêu hoặc cuộc sống..
Cách đọc là ろまん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ろまん
Hán Việt: Lãng mạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
彼との出会いは、まるで映画のような浪漫を感じた。
Cuộc gặp gỡ với anh ấy khiến tôi cảm thấy như một câu chuyện lãng mạn trong phim.
彼女は日常生活にもっと浪漫を求めている。
Cô ấy mong muốn nhiều sự lãng mạn hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.