彼女は周囲の目を憚って、なかなか自分の気持ちを打ち明けられなかった。
Cô ấy e ngại ánh mắt của mọi người xung quanh nên mãi không thể thổ lộ tình cảm của mình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ngại ngùng, e dè, ngần ngại, chần chừ (không dám làm/nói điều gì vì sợ làm phiền, sợ bị chỉ trích, sợ ảnh hưởng đến người khác).
憚る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ngại ngùng, e dè, ngần ngại, chần chừ (không dám làm/nói điều gì vì sợ làm phiền, sợ bị chỉ trích, sợ ảnh hưởng đến người khác)..
Cách đọc là はばかる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: はばかる
Hán Việt: (Không có Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt hiện đại)
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 65
彼女は周囲の目を憚って、なかなか自分の気持ちを打ち明けられなかった。
Cô ấy e ngại ánh mắt của mọi người xung quanh nên mãi không thể thổ lộ tình cảm của mình.
大勢の前で私的な恋愛話を憚ることなく話すのは、少し抵抗がある。
Việc kể chuyện tình cảm riêng tư mà không ngần ngại trước đông người, tôi cảm thấy hơi khó chịu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.