記事の中から重要な部分を抜き出してメモした。
Tôi đã ghi chú lại những phần quan trọng được trích ra từ bài báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trích xuất, rút ra, chọn lọc (thông tin, đoạn văn).
抜き出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trích xuất, rút ra, chọn lọc (thông tin, đoạn văn)..
Cách đọc là ぬきだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぬきだす
Hán Việt: Bạt Xuất
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tha động từ)
Nguồn/bài: Túi 65
記事の中から重要な部分を抜き出してメモした。
Tôi đã ghi chú lại những phần quan trọng được trích ra từ bài báo.
この報告書から関連データを抜き出す作業に時間がかかった。
Mất thời gian để trích xuất dữ liệu liên quan từ báo cáo này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.