彼女の美しさと優しさに、彼は完全に魅了された。
Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự dịu dàng của cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mê hoặc; quyến rũ; làm say đắm; thu hút
魅了する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mê hoặc; quyến rũ; làm say đắm; thu hút.
Cách đọc là みりょうする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Suru verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: みりょうする
Hán Việt: Mị Liễu
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Suru verb)
Nguồn/bài: Túi 65
彼女の美しさと優しさに、彼は完全に魅了された。
Anh ấy hoàn toàn bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự dịu dàng của cô ấy.
彼の情熱的な告白は、私の心を魅了してやまなかった。
Lời tỏ tình đầy nhiệt huyết của anh ấy đã không ngừng làm trái tim tôi say đắm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.