政府は、経済の蘇生に向けた新たな政策を発表した。
Chính phủ đã công bố các chính sách mới nhằm phục hồi nền kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hồi sinh, làm sống lại, phục hồi từ trạng thái suy yếu hoặc bất tỉnh.
蘇生 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hồi sinh, làm sống lại, phục hồi từ trạng thái suy yếu hoặc bất tỉnh..
Cách đọc là そせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (蘇生する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そせい
Hán Việt: Tô Sinh
Loại từ: Danh từ, Động từ する (蘇生する)
Nguồn/bài: Túi 65
政府は、経済の蘇生に向けた新たな政策を発表した。
Chính phủ đã công bố các chính sách mới nhằm phục hồi nền kinh tế.
古い商店街を蘇生させるため、地域住民が協力してイベントを企画した。
Để hồi sinh khu phố mua sắm cũ, người dân địa phương đã hợp tác tổ chức sự kiện.
Từ gần nghĩa: 回復 (かいふく - Hồi phục), 再生 (さいせい - Tái sinh), 復興 (ふっこう - Phục hưng)
Từ trái nghĩa: 破滅 (はめつ - Phá diệt), 衰退 (すいたい - Suy thoái)
Liên quan: 経済蘇生 (kinh tế phục hồi), 心肺蘇生 (しんぱいそせい - Hồi sức tim phổi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.