親は子供に無条件の愛を注ぐものだ。
Cha mẹ là người dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vô điều kiện, không có điều khoản ràng buộc. (Trong tình cảm: tình yêu vô điều kiện).
無条件 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vô điều kiện, không có điều khoản ràng buộc. (Trong tình cảm: tình yêu vô điều kiện)..
Cách đọc là むじょうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むじょうけん
Hán Việt: Vô Điều Kiện
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 65
親は子供に無条件の愛を注ぐものだ。
Cha mẹ là người dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.
どんな時も彼女の側にいると決めたのは、無条件に彼女を愛しているからだ。
Quyết định ở bên cô ấy dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào là bởi vì tôi yêu cô ấy một cách vô điều kiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.