多くの専門家が新しい都市開発計画に参画している。
Nhiều chuyên gia đang tham gia vào kế hoạch phát triển đô thị mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tham gia vào một kế hoạch, dự án lớn; sự tham gia và đóng góp ý kiến (có trách nhiệm)
参画 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tham gia vào một kế hoạch, dự án lớn; sự tham gia và đóng góp ý kiến (có trách nhiệm).
Cách đọc là さんかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (自動詞・他動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんかく
Hán Việt: Tham Hoạch
Loại từ: Danh từ, Động từ する (自動詞・他動詞)
Nguồn/bài: Túi 65
多くの専門家が新しい都市開発計画に参画している。
Nhiều chuyên gia đang tham gia vào kế hoạch phát triển đô thị mới.
住民の積極的な参画が、より良い社会を築く鍵となる。
Sự tham gia tích cực của người dân là chìa khóa để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Từ gần nghĩa: 参加 (さんか - tham gia), 関与 (かんよ - liên quan, dính líu), 協力 (きょうりょく - hợp tác)
Từ trái nghĩa: 傍観 (ぼうかん - đứng ngoài nhìn)
Liên quan: プロジェクトに参画する (プロジェクトにさんかくする - tham gia vào dự án), 地域社会の参画 (ちいきしゃかいのさんかく - sự tham gia của cộng đồng địa phương), 政策立案への参画 (せいさくりつあんへのさんかく - tham gia vào việc xây dựng chính sách)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.