彼氏の二股がバレて、家でとんでもない修羅場になったらしい。
Hình như chuyện anh bồ bắt cá hai tay bị bại lộ, ở nhà đã xảy ra một trận "tu la tràng" kinh khủng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảnh tượng hỗn loạn, gay cấn, kịch tính, thường là nơi xảy ra tranh cãi nảy lửa, xung đột dữ dội (đặc biệt trong chuyện tình cảm khi bị phát hiện ngoại tình, tay ba...).
修羅場 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảnh tượng hỗn loạn, gay cấn, kịch tính, thường là nơi xảy ra tranh cãi nảy lửa, xung đột dữ dội (đặc biệt trong chuyện tình cảm khi bị phát hiện ngoại tình, tay ba...)..
Cách đọc là しゅらば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しゅらば
Hán Việt: Tu La Tràng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 65
彼氏の二股がバレて、家でとんでもない修羅場になったらしい。
Hình như chuyện anh bồ bắt cá hai tay bị bại lộ, ở nhà đã xảy ra một trận "tu la tràng" kinh khủng.
昔の彼女と今の彼女が鉢合わせして、まさに修羅場だった。
Bạn gái cũ và bạn gái hiện tại chạm mặt nhau, đúng là một cảnh tu la tràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.