満員電車での長時間の通勤は、体力消耗が激しい。
Việc đi làm đường dài bằng tàu điện chật kín người gây hao mòn thể lực rất lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự hao mòn thể lực, kiệt sức, mất sức.
体力消耗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự hao mòn thể lực, kiệt sức, mất sức..
Cách đọc là たいりょくしょうもう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / する Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たいりょくしょうもう
Hán Việt: THỂ LỰC TIÊU HÁO
Loại từ: Danh từ / する Động từ
Nguồn/bài: Túi 65
満員電車での長時間の通勤は、体力消耗が激しい。
Việc đi làm đường dài bằng tàu điện chật kín người gây hao mòn thể lực rất lớn.
毎日このような状況だと、体力消耗だけでなく精神的にも疲れてしまう。
Nếu tình trạng này diễn ra mỗi ngày, không chỉ thể lực mà tinh thần cũng sẽ kiệt quệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.