この度の豪雨は、各地に甚大な被害をもたらした。
Trận mưa lớn lần này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng ở nhiều nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mang lại, gây ra, dẫn đến (thường là kết quả không tốt, nhưng cũng có thể là tốt).
齎す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mang lại, gây ra, dẫn đến (thường là kết quả không tốt, nhưng cũng có thể là tốt)..
Cách đọc là もたらす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: もたらす
Hán Việt: Tê
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 66
この度の豪雨は、各地に甚大な被害をもたらした。
Trận mưa lớn lần này đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng ở nhiều nơi.
新技術の導入は、社会に大きな変革をもたらすだろう。
Việc giới thiệu công nghệ mới có lẽ sẽ mang lại thay đổi lớn cho xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.