彼に告白されて、彼女はまんざらでもない顔をしていた。
Được anh ấy tỏ tình, cô ấy đã lộ vẻ không phải là ghét bỏ hoàn toàn (có vẻ thích).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không phải là ghét bỏ hoàn toàn; cũng không tệ lắm; cũng có vẻ thích (dù ngoài mặt giả vờ không quan tâm hoặc tỏ ra dửng dưng).
満更でもない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không phải là ghét bỏ hoàn toàn; cũng không tệ lắm; cũng có vẻ thích (dù ngoài mặt giả vờ không quan tâm hoặc tỏ ra dửng dưng)..
Cách đọc là まんざらでもない.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ cố định / Biểu hiện cảm xúc. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まんざらでもない
Loại từ: Cụm từ cố định / Biểu hiện cảm xúc
Nguồn/bài: Túi 66
彼に告白されて、彼女はまんざらでもない顔をしていた。
Được anh ấy tỏ tình, cô ấy đã lộ vẻ không phải là ghét bỏ hoàn toàn (có vẻ thích).
「デートのお誘い、まんざらでもないでしょう?」と彼はニヤリとした。
"Lời mời hẹn hò, em đâu có ghét bỏ gì đâu đúng không?" anh ấy cười nhếch mép.
Từ gần nghĩa: 悪くない (わるくない - không tệ), 案外好きだ (あんがいすきだ - bất ngờ là thích), 悪い気はしない (わるいきはしない - không khó chịu)
Từ trái nghĩa: 嫌がる (いやがる - ghét bỏ), 全く興味がない (まったくきょうみがない - hoàn toàn không hứng thú)
Liên quan: 気がある (きがある - có ý), 嬉しそうにする (うれしそうにする - tỏ vẻ vui mừng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.