彼は彼女を最愛の人と呼び、生涯を共にすると誓った。
Anh ấy gọi cô là người anh yêu quý nhất và thề sẽ sống trọn đời bên cô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Người yêu quý nhất, người mình yêu sâu sắc nhất; tình yêu sâu sắc nhất.
最愛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Người yêu quý nhất, người mình yêu sâu sắc nhất; tình yêu sâu sắc nhất..
Cách đọc là さいあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいあい
Hán Việt: Tối Ái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
彼は彼女を最愛の人と呼び、生涯を共にすると誓った。
Anh ấy gọi cô là người anh yêu quý nhất và thề sẽ sống trọn đời bên cô.
私の最愛のペットが亡くなり、心が張り裂けそうなほど悲しい。
Thú cưng yêu quý nhất của tôi đã mất, tôi đau lòng đến tột cùng.
Từ gần nghĩa: いとしい人, 愛しい人, 最も愛する人
Liên quan: 恋人, 愛しい, 慕う
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.