Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

信頼性 (しんらいせい) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Độ tin cậy, tính đáng tin cậy

信頼性 nghĩa là gì?

信頼性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ tin cậy, tính đáng tin cậy.

信頼性 đọc thế nào?

Cách đọc là しんらいせい.

Cách dùng 信頼性 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

信頼性 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: しんらいせい

Hán Việt: Tín Lại Tính

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Túi 66

Ví dụ với 信頼性

このプロジェクトでは、データの信頼性が非常に重要です。

Trong dự án này, độ tin cậy của dữ liệu là vô cùng quan trọng.

彼は常に約束を守るので、チームからの信頼性が高い。

Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên có độ tin cậy cao từ đội nhóm.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút