このプロジェクトでは、データの信頼性が非常に重要です。
Trong dự án này, độ tin cậy của dữ liệu là vô cùng quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độ tin cậy, tính đáng tin cậy
信頼性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độ tin cậy, tính đáng tin cậy.
Cách đọc là しんらいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんらいせい
Hán Việt: Tín Lại Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
このプロジェクトでは、データの信頼性が非常に重要です。
Trong dự án này, độ tin cậy của dữ liệu là vô cùng quan trọng.
彼は常に約束を守るので、チームからの信頼性が高い。
Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên có độ tin cậy cao từ đội nhóm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.