Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

倫理 (りんり) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Đạo đức, luân lý học

倫理 nghĩa là gì?

倫理 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đạo đức, luân lý học.

倫理 đọc thế nào?

Cách đọc là りんり.

Cách dùng 倫理 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

倫理 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: りんり

Hán Việt: Luân lý

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: Túi 66

Ví dụ với 倫理

AI技術の発展に伴い、倫理的な問題が議論されている。

Cùng với sự phát triển của công nghệ AI, các vấn đề đạo đức đang được tranh luận.

政治家には高い倫理観が求められる。

Các chính trị gia được yêu cầu có quan niệm đạo đức cao.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút