私の強みは、複雑な課題解決能力と困難な状況にも対応できる適応力です。
Điểm mạnh của tôi là năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp và khả năng thích ứng với những tình huống khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Năng lực giải quyết vấn đề/thử thách.
課題解決能力 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Năng lực giải quyết vấn đề/thử thách..
Cách đọc là かだいかいけつのうりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (ghép). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かだいかいけつのうりょく
Hán Việt: Khóa Đề Giải Quyết Năng Lực
Loại từ: Danh từ (ghép)
Nguồn/bài: Túi 66
私の強みは、複雑な課題解決能力と困難な状況にも対応できる適応力です。
Điểm mạnh của tôi là năng lực giải quyết các vấn đề phức tạp và khả năng thích ứng với những tình huống khó khăn.
このポジションには、高い課題解決能力が求められます。
Vị trí này yêu cầu năng lực giải quyết vấn đề cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.