彼の独りよがりな愛情表現に、私はうんざりしていた。
Tôi đã phát chán với cách thể hiện tình cảm quá mức tự mãn của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tự mãn, tự cho mình là đúng, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác (thường mang sắc thái tiêu cực).
独りよがり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tự mãn, tự cho mình là đúng, chỉ biết nghĩ cho bản thân mà không quan tâm đến người khác (thường mang sắc thái tiêu cực)..
Cách đọc là ひとりよがり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとりよがり
Hán Việt: Độc Tự Kỷ
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 66
彼の独りよがりな愛情表現に、私はうんざりしていた。
Tôi đã phát chán với cách thể hiện tình cảm quá mức tự mãn của anh ấy.
関係を長く続けるためには、独りよがりにならず、お互いの気持ちを尊重し合うことが大切だ。
Để duy trì mối quan hệ lâu dài, điều quan trọng là không tự mãn mà phải tôn trọng cảm xúc của nhau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.