政府の無策が、経済停滞を招いたと批判されている。
Chính sách không hiệu quả của chính phủ bị chỉ trích là đã gây ra suy thoái kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự thiếu chính sách, không có đối sách, vô kế sách (thường chỉ trích chính phủ, cơ quan trong việc giải quyết vấn đề).
無策 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự thiếu chính sách, không có đối sách, vô kế sách (thường chỉ trích chính phủ, cơ quan trong việc giải quyết vấn đề)..
Cách đọc là むさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むさく
Hán Việt: Vô Sách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
政府の無策が、経済停滞を招いたと批判されている。
Chính sách không hiệu quả của chính phủ bị chỉ trích là đã gây ra suy thoái kinh tế.
環境問題に対する企業の無策が、市民の怒りを買っている。
Việc các doanh nghiệp thiếu đối sách với vấn đề môi trường đang gây ra sự phẫn nộ trong người dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.