ぎゅうぎゅう詰めの電車の中で、押しつぶされそうになり、思わず逃げ道を探した。
Trong toa tàu chật cứng như nêm, suýt bị nghiền nát, tôi vô thức tìm kiếm lối thoát.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lối thoát, đường thoát thân; cách thoát khỏi tình thế khó khăn
逃げ道 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lối thoát, đường thoát thân; cách thoát khỏi tình thế khó khăn.
Cách đọc là にげみち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にげみち
Hán Việt: Đào Đạo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
ぎゅうぎゅう詰めの電車の中で、押しつぶされそうになり、思わず逃げ道を探した。
Trong toa tàu chật cứng như nêm, suýt bị nghiền nát, tôi vô thức tìm kiếm lối thoát.
この状況では、逃げ道を見つけるのは非常に困難だ。
Trong tình huống này, việc tìm thấy lối thoát là vô cùng khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.