今朝の通勤電車はまるで満員御礼のコンサート会場のようだった。
Chuyến tàu đi làm sáng nay cứ như một buổi hòa nhạc 'hết vé' vậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lời cảm ơn vì đã lấp đầy (đầy khách, hết chỗ ngồi). Thường dùng trong kinh doanh, nhưng có thể dùng để diễn tả tàu điện chật ních với sắc thái châm biếm.
満員御礼 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lời cảm ơn vì đã lấp đầy (đầy khách, hết chỗ ngồi). Thường dùng trong kinh doanh, nhưng có thể dùng để diễn tả tàu điện chật ních với sắc thái châm biếm..
Cách đọc là まんいんおんれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Thành ngữ (formal). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まんいんおんれい
Hán Việt: Mãn Viên Ngự Lễ
Loại từ: Danh từ / Thành ngữ (formal)
Nguồn/bài: Túi 66
今朝の通勤電車はまるで満員御礼のコンサート会場のようだった。
Chuyến tàu đi làm sáng nay cứ như một buổi hòa nhạc 'hết vé' vậy.
その人気店は毎日満員御礼で、予約なしでは入れない。
Cửa hàng nổi tiếng đó ngày nào cũng đông khách, không có đặt trước thì không vào được.
Từ gần nghĩa: 超満員 (chouman'in - siêu đông), ぎゅうぎゅう詰め (gyuugyuu zume - nhồi nhét chật cứng)
Từ trái nghĩa: 空席あり (kuuseki ari - còn chỗ trống)
Liên quan: 大盛況 (daiseikyou - rất thành công, đông đúc), 乗車率 (jousharitsu - tỉ lệ lấp đầy)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.