その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。
Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép.
不法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép..
Cách đọc là ふほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na (dùng như trạng ngữ 不法に). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふほう
Hán Việt: Bất Pháp
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na (dùng như trạng ngữ 不法に)
Nguồn/bài: Túi 66
その国では、不法な薬物の取引が横行していると報道されている。
Có thông tin cho rằng việc buôn bán ma túy bất hợp pháp đang hoành hành ở quốc gia đó.
警察は不法侵入の容疑者を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đột nhập bất hợp pháp.
Từ gần nghĩa: 違法 (いほう - vi pháp)
Từ trái nghĩa: 合法 (ごうほう - hợp pháp)
Liên quan: 不法滞在 (ふほうたいざい - cư trú bất hợp pháp), 不法投棄 (ふほうとうき - vứt rác trái phép)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.