面接では、言葉遣いや礼儀作法が非常に重視されます。
Trong phỏng vấn, cách dùng từ và phép tắc lễ nghi được đánh giá rất cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao
礼儀作法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phép tắc, lễ nghi, cách cư xử, nghi thức xã giao.
Cách đọc là れいぎさほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいぎさほう
Hán Việt: Lễ Nghi Tác Pháp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 66
面接では、言葉遣いや礼儀作法が非常に重視されます。
Trong phỏng vấn, cách dùng từ và phép tắc lễ nghi được đánh giá rất cao.
彼はどんな状況でも、常に適切な礼儀作法を心得ている人です。
Anh ấy là người luôn biết cách cư xử đúng mực trong mọi tình huống.
Từ gần nghĩa: マナー (phong cách, manner), 礼節 (lễ tiết)
Từ trái nghĩa: 無礼 (vô lễ), 無作法 (thô lỗ)
Liên quan: 敬語 (kính ngữ), お辞儀 (cúi chào), 態度 (thái độ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.