彼女は私の人生の拠り所であり、心の支えだ。
Cô ấy là chỗ dựa của đời tôi và là điểm tựa tinh thần.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chỗ dựa, chỗ nương tựa, nền tảng (về mặt tinh thần, tư tưởng)
拠り所 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chỗ dựa, chỗ nương tựa, nền tảng (về mặt tinh thần, tư tưởng).
Cách đọc là よりどころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よりどころ
Hán Việt: Cứ Sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
彼女は私の人生の拠り所であり、心の支えだ。
Cô ấy là chỗ dựa của đời tôi và là điểm tựa tinh thần.
困難な時、パートナーが精神的な拠り所となる。
Khi gặp khó khăn, người yêu trở thành chỗ dựa tinh thần.
Từ gần nghĩa: 支え (ささえ), 精神的支柱 (せいしんてきしちゅう), 頼み (たのみ)
Từ trái nghĩa: 不安 (ふあん - (có thể coi là) bất an, thiếu chỗ dựa)
Liên quan: 頼る (たよる), 根拠 (こんきょ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.