記録的な寒波の襲来により、各地で深刻な農作物への被害が出ている。
Do sự đổ bộ của đợt rét kỷ lục, nhiều nơi đã chịu thiệt hại nghiêm trọng về nông sản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự đổ bộ, sự tấn công, sự xâm nhập (thường dùng cho thiên tai, dịch bệnh, hoặc lực lượng bên ngoài)
襲来 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự đổ bộ, sự tấn công, sự xâm nhập (thường dùng cho thiên tai, dịch bệnh, hoặc lực lượng bên ngoài).
Cách đọc là しゅうらい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể dùng như Động từ する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうらい
Hán Việt: Tập Lai
Loại từ: Danh từ (cũng có thể dùng như Động từ する)
Nguồn/bài: Túi 67
記録的な寒波の襲来により、各地で深刻な農作物への被害が出ている。
Do sự đổ bộ của đợt rét kỷ lục, nhiều nơi đã chịu thiệt hại nghiêm trọng về nông sản.
宇宙からの未知の生命体による地球への襲来が映画のテーマだった。
Chủ đề của bộ phim là sự xâm lược Trái đất của một dạng sống không xác định từ vũ trụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.