昨日の総選挙では、深夜まで投開票作業が行われた。
Trong cuộc tổng tuyển cử hôm qua, công tác bỏ phiếu và kiểm phiếu đã diễn ra cho đến tận đêm khuya.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bỏ phiếu và kiểm phiếu (quá trình bầu cử)
投開票 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bỏ phiếu và kiểm phiếu (quá trình bầu cử).
Cách đọc là とうかいひょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうかいひょう
Hán Việt: Đầu Khai Phiếu
Loại từ: Danh từ / Động từ (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 67
昨日の総選挙では、深夜まで投開票作業が行われた。
Trong cuộc tổng tuyển cử hôm qua, công tác bỏ phiếu và kiểm phiếu đã diễn ra cho đến tận đêm khuya.
市長選挙の投開票結果が間もなく発表されます。
Kết quả bỏ phiếu và kiểm phiếu của cuộc bầu cử thị trưởng sẽ sớm được công bố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.