政府は政策決定プロセスの透明性を高めるべきだ。
Chính phủ nên nâng cao tính minh bạch của quy trình ra quyết định chính sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính minh bạch, sự trong suốt
透明性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính minh bạch, sự trong suốt.
Cách đọc là とうめいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうめいせい
Hán Việt: Thấu Minh Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
政府は政策決定プロセスの透明性を高めるべきだ。
Chính phủ nên nâng cao tính minh bạch của quy trình ra quyết định chính sách.
企業のガバナンスにおいて、透明性は非常に重要です。
Trong quản trị doanh nghiệp, tính minh bạch là vô cùng quan trọng.
Từ gần nghĩa: 公開性 (こうかいせい - tính công khai), 明白性 (めいはくせい - tính rõ ràng)
Từ trái nghĩa: 不透明性 (ふとうめいせい - tính không minh bạch)
Liên quan: 説明責任 (せつめいせきにん - trách nhiệm giải trình), 情報公開 (じょうほうこうかい - công khai thông tin), 倫理 (りんり - đạo đức)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.