その企業は、風説によって株価が大きく下落した。
Giá cổ phiếu của công ty đó đã giảm mạnh do tin đồn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tin đồn, lời đồn, tin thất thiệt.
風説 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tin đồn, lời đồn, tin thất thiệt..
Cách đọc là ふうせつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふうせつ
Hán Việt: Phong Thuyết
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
その企業は、風説によって株価が大きく下落した。
Giá cổ phiếu của công ty đó đã giảm mạnh do tin đồn.
報道機関は、根拠のない風説に惑わされず、事実に基づいた報道を心がけるべきだ。
Các cơ quan báo chí nên cố gắng đưa tin dựa trên sự thật, không để bị mê hoặc bởi những tin đồn vô căn cứ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.