車両故障のため、現在、電車が大幅に遅れております。
Do sự cố toa tàu, hiện tại tàu điện đang bị trễ chuyến nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hỏng hóc/sự cố của toa tàu (ví dụ: cửa không đóng được, động cơ gặp vấn đề).
車両故障 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hỏng hóc/sự cố của toa tàu (ví dụ: cửa không đóng được, động cơ gặp vấn đề)..
Cách đọc là しゃりょうこしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゃりょうこしょう
Hán Việt: Xa Lượng Cố Chướng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 67
車両故障のため、現在、電車が大幅に遅れております。
Do sự cố toa tàu, hiện tại tàu điện đang bị trễ chuyến nghiêm trọng.
ラッシュ時に車両故障が起こると、駅は大混乱に陥る。
Nếu xảy ra sự cố toa tàu vào giờ cao điểm, nhà ga sẽ rơi vào tình trạng hỗn loạn lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.