彼は次期市長選挙への立候補を表明した。
Anh ấy đã tuyên bố ứng cử vào cuộc bầu cử thị trưởng tiếp theo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự ra tranh cử, sự ứng cử (vào một vị trí, chức vụ).
立候補 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự ra tranh cử, sự ứng cử (vào một vị trí, chức vụ)..
Cách đọc là りっこうほ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りっこうほ
Hán Việt: Lập Ứng Bổ
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: Túi 67
彼は次期市長選挙への立候補を表明した。
Anh ấy đã tuyên bố ứng cử vào cuộc bầu cử thị trưởng tiếp theo.
若者の政治への関心を高めるため、多くの市民が立候補を呼びかけている。
Để nâng cao sự quan tâm của giới trẻ đối với chính trị, nhiều người dân đang kêu gọi ứng cử.
Từ gần nghĩa: 出馬 (しゅつば - Xuất Mã - ra tranh cử, thường dùng cho chính trị gia), 参戦 (さんせん - Tham Chiến - tham gia tranh đấu)
Từ trái nghĩa: 落選 (らくせん - Lạc Tuyển - trượt cử)
Liên quan: 選挙 (せんきょ - Tuyển Cử - bầu cử), 候補者 (こうほしゃ - Ứng Bổ Giả - ứng cử viên), 当選 (とうせん - Đương Tuyển - trúng cử)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.